Tối ưu pháp lý – An tâm kinh doanh.

Tối ưu pháp lý – An tâm kinh doanh.

Chuyên môn đa lĩnh vực

Cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện từ tư vấn doanh nghiệp, đầu tư đến tranh tụng và sở hữu trí tuệ.

Đội ngũ giàu kinh nghiệm

Luật sư và chuyên gia có nền tảng chuyên môn vững chắc, am hiểu thực tiễn pháp lý tại Việt Nam.

Giải pháp tối ưu – thực tiễn

Tập trung vào hiệu quả, giúp khách hàng giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí vận hành.

Đồng hành lâu dài

Không chỉ tư vấn, KCF còn hỗ trợ xuyên suốt trong quá trình vận hành và phát triển của khách hàng.  

Lĩnh vực hoạt động
Tư vấn pháp lý chuyên nghiệp

Cung cấp giải pháp toàn diện

Công ty Luật TNHH KCF là đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, cung cấp giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp và cá nhân trong các lĩnh vực như tư vấn pháp lý thường xuyên, đầu tư, doanh nghiệp, sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm và tư duy thực tiễn, KCF cam kết mang đến các giải pháp pháp lý hiệu quả, an toàn và phù hợp với từng nhu cầu cụ thể của khách hàng.

  • Tư vấn Pháp luật, Tư vấn Công nghệ thông tin
  • Tư vấn Marketing, Tư vấn Sáng tạo
  • Tư vấn Tài chính, Tư vấn Đầu tư
Tìm kiếm phương pháp tiếp cận chuyên nghiệp và dịch vụ chất lượng?
Tin tức mới nhất
ĐIỀU KHOẢN CHUYỂN GIAO RỦI RO QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG HỢP ĐỒNG

ĐIỀU KHOẢN CHUYỂN GIAO RỦI RO QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG HỢP ĐỒNG

ĐIỀU KHOẢN CHUYỂN GIAO RỦI RO QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG HỢP ĐỒNG Sở hữu trí tuệ (SHTT) là tài sản vô hình, do đó việc xác định, kiểm soát và khai thác quyền trên thực tế có thể phát sinh nhiều rủi ro, đặc biệt là trong các hợp đồng có liên quan đến SHTT. Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, bên cạnh việc xác định quyền đối với tài sản SHTT, các bên cần quan tâm đến việc phân bổ rủi ro nếu tài sản có vấn đề về tình trạng pháp lý hoặc nếu việc thực hiện hợp đồng có liên quan đến tài sản, quyền SHTT của bên thứ ba. Vì vậy, khi xây dựng điều khoản chuyển giao rủi ro quyền SHTT, cần đặc biệt lưu ý hai vấn đề sau: 1. Đánh giá tình trạng pháp lý của tài sản SHTT Trước hết, cần xác định tài sản SHTT là đối tượng nào, chẳng hạn như nhãn hiệu, quyền tác giả, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế hoặc các đối tượng SHTT khác; đồng thời xác định tình trạng pháp lý của tài sản tại thời điểm giao kết hợp đồng. Tài sản có thể đã được cấp văn bằng bảo hộ, đang được xem xét đăng ký hoặc chưa đăng ký, tùy thuộc vào từng đối tượng quyền SHTT. Mỗi tình trạng pháp lý có thể kéo theo những rủi ro khác nhau đối với việc xác định chủ thể quyền, phạm vi quyền và khả năng khai thác, sử dụng tài sản. Do đó, trước khi thỏa thuận về việc chuyển giao hoặc sử dụng quyền SHTT, các bên cần làm rõ ít nhất các vấn đề: tài sản thuộc về ai, quyền đối với tài sản đang ở trạng thái nào, phạm vi quyền được chuyển giao hoặc cho phép sử dụng ra sao và có tồn tại tranh chấp hoặc hạn chế quyền nào hay không. Đặc biệt, cần dự liệu trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc tài sản không đáp ứng điều kiện để được bảo hộ. Khi đó, hợp đồng cần xác định rõ trách nhiệm của từng bên đối với rủi ro phát sinh, thay vì chỉ ghi nhận chung về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản. Việc đánh giá tình trạng pháp lý của tài sản ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng sẽ là cơ sở để các bên xác định đúng phạm vi quyền được chuyển giao và phân bổ rủi ro phù hợp với bản chất của tài sản. 2. Đánh giá việc thực hiện hợp đồng liệu có khai thác, sử dụng tài sản của một bên thứ ba nào khác. Không phải mọi tài sản được sử dụng trong quá trình thực hiện hợp đồng đều thuộc quyền của chính bên ký kết hợp đồng. Trên thực tế, quá trình thực hiện hợp đồng có thể sử dụng tài sản hoặc quyền SHTT của bên thứ ba, như phần mềm, hình ảnh hoặc các tài nguyên khác. Khi đó, bên thực hiện hợp đồng cần bảo đảm việc khai thác, sử dụng các tài sản này có cơ sở quyền phù hợp. Nếu không, rủi ro SHTT có thể phát sinh không chỉ trong quá trình thực hiện hợp đồng mà còn đối với sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ được tạo ra và bàn giao cho bên còn lại. Căn cứ khoản 4 Điều 66 Nghị định 17/2023/NĐ-CP quy định: “Sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ được tạo ra từ hành vi xâm phạm quyền tác giả quy định tại khoản 1 Điều này bị coi là sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ xâm phạm quyền tác giả.” Quy định này cho thấy việc sử dụng trái phép một tài sản có quyền SHTT của bên thứ ba có thể tạo ra rủi ro đối với chính sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ được tạo ra từ hành vi đó.  Vì vậy, trong hợp đồng cần xác định rõ trách nhiệm pháp lý của các bên nếu trong quá trình thực hiện hoặc khi bàn giao sản phẩm phát sinh hành vi xâm phạm quyền SHTT. Chẳng hạn, cần làm rõ bên nào có trách nhiệm bảo đảm quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản của bên thứ ba; bên nào chịu trách nhiệm khi phát sinh khiếu nại, tranh chấp; và trách nhiệm được xác định như thế nào đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đã được tạo ra hoặc bàn giao. Việc xác định rõ bên chịu trách nhiệm đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ được bàn giao khi phát sinh vấn đề về quyền SHTT chính là nội dung cần được lưu ý trong điều khoản chuyển giao rủi ro quyền sở hữu trí tuệ, qua đó giúp các bên chủ động kiểm soát rủi ro và hạn chế tranh chấp phát sinh. Kết luận Như vậy, trong quá trình giao kết hợp đồng, việc kiểm soát rủi ro và chuyển giao rủi ro quyền sở hữu trí tuệ là một vấn đề quan trọng. Để có thể quy định các điều khoản một cách chặt chẽ nhất có thể thì cần đánh giá đối tượng trong hợp đồng đầy đủ và đánh giá quá trình triển khai hợp đồng toàn diện. Từ đó, sẽ xác định được cách thức quy định để các bên đàm phán, trao đổi và hạn chế được các tranh chấp phát sinh về sau khi đã có các quy định đủ rõ ràng về trách nhiệm của mỗi bên khi có rủi ro pháp lý xảy ra.

Xem thêm 
BA BƯỚC THIẾT LẬP HÀNG RÀO PHÁP LÝ BẢO VỆ TÀI SẢN SỞ HỮU TRÍ TUỆ DOANH NGHIỆP

BA BƯỚC THIẾT LẬP HÀNG RÀO PHÁP LÝ BẢO VỆ TÀI SẢN SỞ HỮU TRÍ TUỆ DOANH NGHIỆP

  BA BƯỚC THIẾT LẬP HÀNG RÀO PHÁP LÝ BẢO VỆ TÀI SẢN SỞ HỮU TRÍ TUỆ DOANH NGHIỆP Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ quyết định sự sống còn của thương hiệu. Tuy nhiên, sự lơ là trong quản trị rủi ro đã và đang khiến không ít tổ chức vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và phải gánh chịu những hậu quả nặng nề. Dưới góc nhìn chuyên môn, việc thiết lập và nâng cao hàng rào pháp lý phòng ngừa vi phạm không chỉ là giải pháp  bảo vệ tài sản vô hình mà còn giúp doanh nghiệp vận hành bền vững, hạn chế tối đa các rủi ro tiềm ẩn.  Thứ nhất, “Xác lập quyền”:  Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần thực hiện ngay là chủ động xác lập quyền bảo hộ, tạo ra một cơ chế phòng vệ từ sớm. Đặc thù của sở hữu trí tuệ là tính vô hình, vô cùng khó định lượng và kiểm soát triệt để. Do đó, các công ty cần nghiêm túc rà soát lại toàn bộ khối tài sản trí tuệ của mình, nhanh chóng tiến hành thủ tục đăng ký xác lập quyền đối với những sản phẩm chưa được bảo hộ. Song song với đó, việc kiểm tra các giấy chứng nhận hiện có để kịp thời gia hạn khi hết thời hạn bảo hộ là thao tác quản lý mang tính sống còn. Sự thống kê khoa học này sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản một cách hiệu quả trước những sự nhòm ngó hay tranh chấp từ các đối thủ cạnh tranh.  Thứ hai, “Kiểm tra lại hoạt động vận hành nội bộ” Căn cứ theo quy định tại Điều 597 Bộ luật Dân sự, pháp nhân sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường cho những thiệt hại do người của mình gây ra trong quá trình thực thi nhiệm vụ được giao. Thực tiễn tư vấn pháp lý cho thấy, rất nhiều đơn vị vướng rắc rối bản quyền chỉ vì nhân viên tự ý cài đặt phần mềm không cấp phép hoặc sử dụng trái phép các sản phẩm trí tuệ của bên thứ ba để viết bài, chạy quảng cáo truyền thông. Đứng trước các chế tài xử lý xâm phạm ngày càng nghiêm khắc hiện nay, việc tuyên truyền nội bộ và rà soát lại toàn bộ quá trình khai thác công cụ làm việc của nhân sự là một yêu cầu vô cùng cấp bách.  Thứ ba, “Đánh giá và xem xét lại các cơ chế hợp tác với các đối tác khác” Bất kỳ một sự cộng tác nào cũng cần được bộ phận pháp chế xem xét khắt khe về nguy cơ xâm phạm quyền của đối tác đó. Doanh nghiệp phải yêu cầu các bên liên quan minh bạch giới hạn và phạm vi khai thác tài sản trí tuệ. Đặc biệt, điều khoản về Sở hữu trí tuệ trong các hợp đồng giao kết phải được soạn thảo cực kỳ chặt chẽ, nhằm phân định rõ trách nhiệm bồi thường và phương thức xử lý rủi ro thuộc về ai nếu có sự cố vi phạm xảy ra.  Hầu hết các doanh nghiệp hiện nay không hề có chủ trương hay cố tình dung túng cho các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các vụ kiện tụng đều bắt nguồn từ việc kiểm soát rủi ro nội bộ chưa chặt chẽ và chưa thực sự chú trọng đến khâu nâng cao rào chắn pháp lý. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động thiết lập các biện pháp kiểm soát và phòng vệ pháp lý nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh trách nhiệm do vi phạm bản quyền. 

Xem thêm 
SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ SỰ THAY ĐỔI CỦA MÔI TRƯỜNG THỰC THI QUYỀN TẠI VIỆT NAM

SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ SỰ THAY ĐỔI CỦA MÔI TRƯỜNG THỰC THI QUYỀN TẠI VIỆT NAM

SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ SỰ THAY ĐỔI CỦA MÔI TRƯỜNG THỰC THI QUYỀN TẠI VIỆT NAM Môi trường thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam đang có những thay đổi sâu sắc và toàn diện. So với giai đoạn trước đây, các quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ và cơ chế bảo vệ quyền về cơ bản đã được thiết lập tương đối đồng bộ. Tuy nhiên, trên thực tế, vấn đề thực thi quyền chỉ thực sự có những chuyển biến mang tính bước ngoặt từ sau các chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, trong đó nổi bật là Chỉ thị số 02/CT-TTg về tăng cường xử lý vi phạm SHTT. Các chỉ đạo này đã đặt ra nguyên tắc xử lý vi phạm theo hướng "không có vùng cấm, không có ngoại lệ". Từ đó, các biện pháp chế tài được triển khai trên diện rộng, với quy mô lớn và tính chất quyết liệt hơn, nhằm kiên quyết đấu tranh và xử lý triệt để các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Vi phạm bản quyền phần mềm – Lĩnh vực trọng điểm trong công tác thực thi  Bản quyền phần mềm là một trong những lĩnh vực có hành lang pháp lý thiết lập từ sớm nhưng công tác thực thi trước đây chưa đạt hiệu quả tối đa. Năm 2026 ghi nhận số lượng lớn các vụ việc vi phạm bản quyền phần mềm bị khởi tố và áp dụng các chế tài xử lý nghiêm khắc theo quy định pháp luật. Thói quen cài đặt và sử dụng phần mềm không rõ nguồn gốc trước đây từng mặc nhiên được xem là không phát sinh rủi ro pháp lý. Tuy nhiên, tình hình thực tế hiện nay đòi hỏi các đơn vị khai thác phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bản quyền. Trong khi một số tổ chức đã chủ động trang bị phần mềm hợp pháp, vẫn tồn tại nhiều chủ thể khai thác các sản phẩm chưa được cấp phép, qua đó trực tiếp đối mặt với nguy cơ vi phạm pháp luật về SHTT Rủi ro pháp lý trong hoạt động khai thác nội dung số và âm nhạc Tương tự đối với các hành vi phát trực tiếp (livestream) hoặc đăng tải ấn phẩm, video có chứa tác phẩm âm nhạc chưa được cấp phép, các chủ thể thực hiện phải chịu trách nhiệm pháp lý theo các mức độ từ xử phạt vi phạm hành chính đến chế tài hình sự. Theo quy định pháp luật về SHTT, hành vi xâm phạm quyền được cấu thành ngay tại thời điểm chủ thể tiến hành khai thác mà không có sự cho phép của chủ sở hữu hợp pháp. Do đó, rủi ro pháp lý không chỉ giới hạn ở các pháp nhân, tổ chức lớn mà còn áp dụng trực tiếp đối với cá nhân, hộ kinh doanh có sử dụng các sản phẩm âm nhạc trong hoạt động thương mại. Môi trường kinh doanh thay đổi – yêu cầu nâng cao nhận thức về sở hữu trí tuệ Công tác thực thi quyền SHTT đang được siết chặt, đòi hỏi các cơ quan, tổ chức, cá nhân nâng cao nhận thức tuân thủ pháp luật. Các chủ thể kinh doanh cần khẩn trương rà soát các quy định nội bộ, hệ thống phần mềm và các hợp đồng giao kết liên quan đến việc chuyển giao, khai thác quyền SHTT nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hạn chế tối đa rủi ro phát sinh trong quá trình hoạt động.  

Xem thêm 
THUẬN TÌNH LY HÔN VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

THUẬN TÌNH LY HÔN VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

THUẬN TÌNH LY HÔN VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT Trong thực tế, không ít trường hợp vợ chồng lựa chọn thuận tình ly hôn khi cả hai không còn khả năng tiếp tục duy trì quan hệ hôn nhân và đã thống nhất được các vấn đề liên quan. Tuy nhiên, để thủ tục được giải quyết nhanh chóng, đúng quy định pháp luật và hạn chế phát sinh tranh chấp, các bên cần hiểu rõ điều kiện, hồ sơ cũng như trình tự thực hiện theo quy định hiện hành. Dưới đây là một số thông tin tư vấn cơ bản của chúng tôi về thuận tình ly hôn. 1. Khái niệm thuận tình ly hôn Căn cứ tại khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: “14. Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án.” Bên cạnh đó, Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: “Trong trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, nếu xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn; nếu không thỏa thuận được hoặc có thỏa thuận nhưng không bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án giải quyết việc ly hôn.” Theo quy định nêu trên, thuận tình ly hôn được hiểu là trường hợp cả hai vợ chồng cùng tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân và đã thống nhất được các vấn đề liên quan đến con chung, tài sản chung và nghĩa vụ tài chính (nếu có). Tuy nhiên, nếu không đạt được thỏa thuận hoặc thỏa thuận không đảm bảo quyền lợi chính đáng của vợ và con, Tòa án sẽ tiến hành giải quyết việc ly hôn. 2. Điều kiện để công nhận thuận tình ly hôn Để được giải quyết theo thủ tục thuận tình ly hôn, pháp luật hiện hành yêu cầu phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau: Thứ nhất, vợ chồng cùng tự nguyện yêu cầu ly hôn Yếu tố tự nguyện là điều kiện tiên quyết để Tòa án xem xét công nhận thuận tình ly hôn. Việc ly hôn phải xuất phát từ ý chí tự nguyện của cả hai bên, không bị ép buộc, đe dọa hoặc cưỡng ép dưới bất kỳ hình thức nào. Trong quá trình giải quyết, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự nhằm xem xét khả năng đoàn tụ của vợ chồng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Thứ hai, các bên đã thỏa thuận được về con chung Vợ chồng phải thống nhất được các vấn đề liên quan đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau khi ly hôn, bao gồm: - Người trực tiếp nuôi con; - Mức cấp dưỡng nuôi con; - Quyền, nghĩa vụ thăm nom con của bên không trực tiếp nuôi con; - Các vấn đề khác liên quan đến quyền lợi của con chưa thành niên. Thứ ba, các bên đã thỏa thuận được về tài sản và nghĩa vụ tài chính Hai bên cần thống nhất được việc phân chia tài sản chung, nghĩa vụ trả nợ chung hoặc các nghĩa vụ tài chính khác phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Trong trường hợp không thỏa thuận được toàn bộ hoặc một phần các vấn đề nêu trên, vụ việc có thể được chuyển sang giải quyết theo thủ tục ly hôn có tranh chấp. 3. Cơ quan có thẩm quyền giải quyết thuận tình ly hôn Căn cứ khoản 2 Điều 29 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Theo đó, Tòa án là cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết yêu cầu thuận tình ly hôn của vợ chồng theo quy định pháp luật. Bên cạnh đó, Điều 35 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 85/2025/QH15) quy định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn. Ngoài ra, theo điểm a khoản 2 Điều 40 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, đối với thuận tình ly hôn, các bên có quyền yêu cầu Tòa án nơi cư trú của một trong hai bên để giải quyết. Như vậy, Tòa án nhân dân khu vực nơi cư trú của vợ hoặc chồng là cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn theo quy định của pháp luật. 4. Hồ sơ thuận tình ly hôn Để được công nhận thuận tình ly hôn, vợ chồng cần tiến hành nộp đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền các tài liệu, chứng cứ sau: - Đơn yêu cầu có đầy đủ các nội dung theo khoản 2 Điều 362 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và có đầy đủ chữ ký hoặc điểm chỉ của vợ và chồng (Bản chính); - Căn cước công dân của vợ và chồng (Bản sao chứng thực); - Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (Bản chính) hoặc Trích lục Kết hôn; - Giấy khai sinh của con (trong trường hợp có con chung) (Bản sao chứng thực); - Xác nhận thông tin về cư trú của vợ hoặc chồng (Bản chính); - Tài liệu liên quan đến tài sản chung, nợ chung (nếu có yêu cầu Tòa án ghi nhận); - Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác có ý nghĩa quan trọng trong quá trình tiếp nhận và giải quyết vụ việc, hạn chế tình trạng hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc kéo dài thời gian giải quyết. 5. Phương thức nộp hồ sơ thuận tình ly hôn Hiện nay, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức nộp hồ sơ sau: - Nộp trực tiếp tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền; - Gửi hồ sơ thông qua dịch vụ bưu chính; - Nộp hồ sơ trực tuyến trong trường hợp Tòa án có triển khai hệ thống tiếp nhận hồ sơ điện tử theo quy định. Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ xem xét thụ lý vụ việc và thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định của pháp luật. 6. Lệ phí sơ thẩm phải nộp khi thuận tình ly hôn Lệ phí thuận tình ly hôn là khoản tiền mà vợ chồng có yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn phải nộp để Tòa án thụ lý và giải quyết vụ việc theo quy định của pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án. Theo quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, lệ phí sơ thẩm đối với yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn là 300.000 đồng. Bên cạnh đó, căn cứ khoản 4 Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, trong trường hợp vợ chồng cùng thuận tình ly hôn thì mỗi bên đương sự phải chịu một nửa lệ phí sơ thẩm, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Như vậy, thông thường mỗi bên vợ, chồng sẽ phải chịu 150.000 đồng lệ phí sơ thẩm khi thực hiện thủ tục thuận tình ly hôn.

Xem thêm 
LUẬT KCF THAM DỰ “NGÀY HỘI VIỆC LÀM - JOB FAIR HLU 2026” TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI

LUẬT KCF THAM DỰ “NGÀY HỘI VIỆC LÀM - JOB FAIR HLU 2026” TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI

LUẬT KCF THAM DỰ “NGÀY HỘI VIỆC LÀM - JOB FAIR HLU 2026” TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Ngày 23/4/2026, Luật KCF đã tham dự chương trình “NGÀY HỘI VIỆC LÀM - JOB FAIR HLU 2026” do Trường Đại học Luật Hà Nội tổ chức. Đây là một trong những hoạt động có ý nghĩa thực tiễn, tạo không gian trao đổi trực tiếp giữa các tổ chức hành nghề luật và sinh viên, qua đó góp phần rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo học thuật và yêu cầu nghề nghiệp. Lễ khai mạc chương trình “NGÀY HỘI VIỆC LÀM - JOB FAIR HLU 2026” tại Trường Đại học Luật Hà Nội Lễ khai mạc chương trình “NGÀY HỘI VIỆC LÀM - JOB FAIR HLU 2026” tại Trường Đại học Luật Hà Nội Trong khuôn khổ chương trình, Luật KCF tham gia với vai trò đơn vị kết nối, trực tiếp trao đổi và làm việc với sinh viên quan tâm đến lĩnh vực hành nghề luật. Nội dung trao đổi tập trung vào môi trường làm việc, định hướng nghề nghiệp và những yêu cầu cụ thể mà sinh viên cần chuẩn bị khi tham gia thị trường lao động pháp lý. Đại diện Luật KCF tham dự chương trình Quá trình tiếp xúc cho thấy sinh viên đặc biệt quan tâm đến các yếu tố mang tính thực tiễn như kỹ năng xử lý tình huống pháp lý, khả năng vận dụng quy định pháp luật vào từng vụ việc cụ thể, cũng như yêu cầu về kỷ luật và trách nhiệm trong hoạt động hành nghề. Đây là những nội dung có ý nghĩa trực tiếp đến hiệu quả công việc và khả năng thích ứng trong môi trường nghề nghiệp. Ls. Hoàng Xuân Quang trao đổi trực tiếp với sinh viên về định hướng hành nghề Bên cạnh đó, Luật KCF cũng cung cấp thông tin liên quan đến chương trình thực tập và cơ hội làm việc tại công ty. Các nội dung được trình bày theo hướng rõ ràng về tiêu chí tuyển chọn và yêu cầu công việc, giúp sinh viên có cơ sở cụ thể để định hướng và chuẩn bị phù hợp với thực tiễn hành nghề. Hoạt động tư vấn, trao đổi chuyên môn giữa Luật KCF và sinh viên Việc tham gia chương trình đồng thời tạo điều kiện để Luật KCF ghi nhận trực tiếp cách tiếp cận, kỳ vọng và định hướng nghề nghiệp của sinh viên trong bối cảnh hiện nay. Thông qua các trao đổi hai chiều, cả doanh nghiệp và sinh viên đều có thêm thông tin thực tế để điều chỉnh cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu của lĩnh vực pháp lý. Đại diện Luật KCF tại chương trình Những nội dung trao đổi tại “NGÀY HỘI VIỆC LÀM - JOB FAIR HLU 2026” tiếp tục cho thấy vai trò của các hoạt động kết nối trực tiếp trong việc hỗ trợ sinh viên tiếp cận gần hơn với môi trường hành nghề, đồng thời giúp các tổ chức hành nghề luật đánh giá sát hơn về nguồn nhân lực trong giai đoạn hiện nay.

Xem thêm 
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG, 30/04 VÀ 01/05 NĂM 2026

THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG, 30/04 VÀ 01/05 NĂM 2026

THÔNG BÁO(V/v: Lịch nghỉ lễ Giỗ Tổ Hùng Vương, Ngày Chiến thắng 30/4 và Quốc tế Lao động 01/5 năm 2026) Kính gửi: Quý khách hàng, Quý đối tác Công ty Luật KCF trân trọng thông báo lịch nghỉ các ngày lễ trong dịp tháng 4 và tháng 5 năm 2026 như sau: 1. Nghỉ lễ Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 Âm lịch) Thời gian nghỉ: Từ ngày 26/04/2026 đến hết ngày 27/04/2026 Thời gian làm việc trở lại: Ngày 28/04/2026 2. Nghỉ lễ Ngày Chiến thắng 30/4 và Quốc tế Lao động 01/5 Thời gian nghỉ: Từ ngày 30/04/2026 đến hết ngày 03/05/2026 Thời gian làm việc trở lại: Ngày 04/05/2026 3. Tổ chức thực hiệnTrong thời gian nghỉ lễ, Công ty vẫn tiếp nhận thông tin của Quý khách hàng, Quý đối tác qua các kênh liên hệ chính thức. Các yêu cầu sẽ được xử lý ngay khi Công ty làm việc trở lại. Công ty Luật KCF trân trọng thông báo để Quý khách hàng, Quý đối tác được biết và chủ động trong việc liên hệ công tác. Kính chúc Quý khách hàng, đối tác và toàn thể cán bộ nhân viên một kỳ nghỉ lễ an toàn – vui vẻ – trọn vẹn. Trân trọng! CÔNG TY LUẬT KCF

Xem thêm 
MỨC LƯƠNG TỐI THIỂU VÙNG ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/01/2026

MỨC LƯƠNG TỐI THIỂU VÙNG ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/01/2026

1. Căn cứ pháp lý về mức lương tối thiểu vùng 2026 - Ngày 10/11/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động. - Ngày 05/01/2026, Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Nội tiếp tục ban hành Thông báo hướng dẫn mức tiền lương tối thiểu vùng làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp, áp dụng từ ngày 01/01/2026. 2. Mức lương tối thiểu vùng năm 2026 (mới nhất) Theo quy định, mức lương tối thiểu vùng được áp dụng như sau: - Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng (25.500 đồng/giờ) - Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng (22.700 đồng/giờ) - Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng (20.000 đồng/giờ) - Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng (17.800 đồng/giờ) Mức lương này là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng thang lương, bảng lương và xác định mức đóng các loại bảo hiểm bắt buộc. 3. Phân vùng lương tối thiểu tại Hà Nội Tại Hà Nội, mức lương tối thiểu được phân chia như sau: - Vùng II bao gồm các địa bàn: Phúc Thọ, Phúc Lộc, Hát Môn, Quảng Oai, Cổ Đô, Minh Châu, Vật Lại, Bất Bạt, Suối Hai, Ba Vì, Đan Phượng, Chuyên Mỹ, Đại Xuyên, Phượng Dực, Vân Đình, Ứng Thiên, Ứng Hòa, Hòa Xá, Mỹ Đức, Phúc Sơn, Hồng Sơn, Hương Sơn. - Vùng I áp dụng đối với các địa bàn còn lại trên địa bàn thành phố Hà Nội. 4. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi áp dụng lương tối thiểu vùng 2026? Để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật lao động, doanh nghiệp cần thực hiện: - Rà soát hợp đồng lao động, thang lương, bảng lương để đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. - Thực hiện điều chỉnh mức đóng bảo hiểm xã hội phù hợp với mức lương mới. - Chậm nhất ngày 31/01/2026, lập danh sách lao động tham gia BHXH (Mẫu D02-LT) gửi cơ quan BHXH. - Tránh trường hợp điều chỉnh chậm dẫn đến bị truy thu và tính lãi chậm nộp. 5. Dịch vụ tư vấn pháp luật lao động tại KCF Công ty Luật TNHH KCF cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật lao động cho doanh nghiệp, bao gồm: - Xây dựng và rà soát thang lương, bảng lương - Tư vấn hợp đồng lao động - Tư vấn bảo hiểm xã hội, bảo hiểm bắt buộc - Hỗ trợ xử lý tranh chấp lao động

Xem thêm